elation
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
sự hân hoan, niềm hân hoan
Definition (English)
a feeling of joyful pride or high spirits
Câu ví dụ
The pilot 's safe landing brought elation to everyone on board .
Việc hạ cánh an toàn của phi công đã mang lại niềm hân hoan cho mọi người trên máy bay.
Luyện tập
"elation" nghĩa là gì?