to scoff

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
chế giễu, nhạo báng
💡
Definition (English)
to mock with contempt
✏️
Câu ví dụ
They scoffed at his attempt to sing .
Họ chế nhạo nỗ lực hát của anh ta.
Luyện tập

"to scoff" nghĩa là gì?