to yak
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
nói liên tục, lải nhải
Definition (English)
to talk persistently, often in a tedious or annoying manner
Câu ví dụ
The customer in line couldn't help but yak loudly on the phone, creating a disturbance in the quiet bookstore.
Khách hàng trong hàng không thể không nói chuyện phiếm ồn ào qua điện thoại, gây ra sự xáo trộn trong hiệu sách yên tĩnh.
Luyện tập
"to yak" nghĩa là gì?