animism

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
thuyết vật linh, niềm tin vào các linh hồn cư trú trong các yếu tố tự nhiên
💡
Definition (English)
the belief in spirits residing within natural elements, objects, and living beings
✏️
Câu ví dụ
In animism, rocks , mountains , and other geographical features are regarded as having spiritual essence .
Trong thuyết vật linh, đá, núi và các đặc điểm địa lý khác được coi là có bản chất tâm linh.
Luyện tập

"animism" nghĩa là gì?