iconoclasm
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
sự phá hủy tượng thánh, sự từ chối hoặc phá hủy hình ảnh tôn giáo
Definition (English)
the rejection or destruction of religious images as heretical
Câu ví dụ
The punk movement of the late 1970s and early 1980s embraced a form of cultural iconoclasm, rejecting mainstream norms and values through music , fashion , and lifestyle .
Phong trào punk vào cuối những năm 1970 và đầu những năm 1980 đã chấp nhận một hình thức phá hủy biểu tượng văn hóa, từ chối các chuẩn mực và giá trị chính thống thông qua âm nhạc, thời trang và lối sống.
Luyện tập
"iconoclasm" nghĩa là gì?