pantheon

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đền thờ các vị thần, nơi thờ cúng các vị thần
💡
Definition (English)
a monumental building dedicated to gods and goddesses
✏️
Câu ví dụ
In ancient Greece , the Parthenon served as a pantheon dedicated to the goddess Athena , patron deity of Athens .
Ở Hy Lạp cổ đại, Parthenon đóng vai trò là một đền thờ các vị thần dành riêng cho nữ thần Athena, vị thần bảo trợ của Athens.
Luyện tập

"pantheon" nghĩa là gì?