pantheon
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
đền thờ các vị thần, nơi thờ cúng các vị thần
Definition (English)
a monumental building dedicated to gods and goddesses
Câu ví dụ
In ancient Greece , the Parthenon served as a pantheon dedicated to the goddess Athena , patron deity of Athens .
Ở Hy Lạp cổ đại, Parthenon đóng vai trò là một đền thờ các vị thần dành riêng cho nữ thần Athena, vị thần bảo trợ của Athens.
Luyện tập
"pantheon" nghĩa là gì?