foley
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
foley, nghệ thuật tạo và ghi âm hiệu ứng âm thanh trong môi trường phòng thu để thêm vào phim hoặc video
Definition (English)
the art of creating and recording sound effects in a studio setting to be added to a film or video
Câu ví dụ
The foley team's attention to detail and creativity play a crucial role in immersing audiences in the world of the film or video, adding depth and realism to every scene.
Sự chú ý đến chi tiết và sáng tạo của đội foley đóng vai trò quan trọng trong việc đưa khán giả vào thế giới của phim hoặc video, thêm chiều sâu và chân thực cho mỗi cảnh quay.
Luyện tập
"foley" nghĩa là gì?