rosary
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
tràng hạt, chuỗi hạt
Definition (English)
a set of beads used for counting prayers, especially in the Catholic tradition
Câu ví dụ
The rosary is employed as a means of seeking divine guidance , strength , and protection during challenging times .
Tràng hạt được sử dụng như một phương tiện để tìm kiếm sự hướng dẫn, sức mạnh và sự bảo vệ thiêng liêng trong những thời điểm khó khăn.
Luyện tập
"rosary" nghĩa là gì?