antagonist
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
nhân vật phản diện, kẻ thù
Definition (English)
villainous character who strongly opposes another person or thing
Câu ví dụ
Throughout the story , the protagonist 's struggle against the antagonist served as a metaphor for larger themes of good versus evil and the resilience of the human spirit .
Xuyên suốt câu chuyện, cuộc đấu tranh của nhân vật chính chống lại nhân vật phản diện đã đóng vai trò như một phép ẩn dụ cho các chủ đề lớn hơn về thiện ác và sự kiên cường của tinh thần con người.
Luyện tập
"antagonist" nghĩa là gì?