commendable
Adjective / Tính từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
đáng khen ngợi, đáng ca ngợi
Definition (English)
worthy of praise due to its admirable qualities or actions
Câu ví dụ
She 's known for her commendable patience with students .
Cô ấy được biết đến với sự kiên nhẫn đáng khen với học sinh.
Luyện tập
"commendable" nghĩa là gì?