parable
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
ngụ ngôn, truyện ngụ ngôn
Definition (English)
a short, simple story that teaches a moral lesson
Câu ví dụ
The parable's message was clear : compassion outweighs judgment .
Thông điệp của ngụ ngôn rất rõ ràng: lòng trắc ẩn quan trọng hơn sự phán xét.
Luyện tập
"parable" nghĩa là gì?