abridgment
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
bản tóm tắt, phiên bản rút gọn
Definition (English)
a concise version of a lengthy play, novel, etc.
Câu ví dụ
While some purists prefer the full version , the abridgment of the epic poem has found favor with those new to the genre .
Trong khi một số người theo chủ nghĩa thuần túy thích phiên bản đầy đủ, bản tóm tắt của bài thơ sử thi đã được những người mới đến với thể loại này yêu thích.
Luyện tập
"abridgment" nghĩa là gì?