jittery

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bồn chồn, lo lắng
💡
Definition (English)
having a nervous or restless energy
✏️
Câu ví dụ
He felt jittery before meeting his new boss .
Anh ấy cảm thấy căng thẳng trước khi gặp sếp mới.
Luyện tập

"jittery" nghĩa là gì?