jittery
Adjective / Tính từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
bồn chồn, lo lắng
Definition (English)
having a nervous or restless energy
Câu ví dụ
He felt jittery before meeting his new boss .
Anh ấy cảm thấy căng thẳng trước khi gặp sếp mới.
Luyện tập
"jittery" nghĩa là gì?