dejected

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
chán nản, thất vọng
💡
Definition (English)
feeling downcast, discouraged, or in low spirits
✏️
Câu ví dụ
The team looked dejected after losing the championship game in the final minutes.
Đội bóng trông chán nản sau khi thua trận chung kết vào những phút cuối.
Luyện tập

"dejected" nghĩa là gì?