dejected
Adjective / Tính từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
chán nản, thất vọng
Definition (English)
feeling downcast, discouraged, or in low spirits
Câu ví dụ
The team looked dejected after losing the championship game in the final minutes.
Đội bóng trông chán nản sau khi thua trận chung kết vào những phút cuối.
Luyện tập
"dejected" nghĩa là gì?