fidgety

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bồn chồn, không yên
💡
Definition (English)
unable to stay still and calm
✏️
Câu ví dụ
During the boring lecture , the students grew increasingly fidgety, glancing at the clock every few minutes .
Trong bài giảng nhàm chán, các học sinh ngày càng trở nên bồn chồn, liếc nhìn đồng hồ sau mỗi vài phút.
Luyện tập

"fidgety" nghĩa là gì?