bout

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
cơn, đợt
💡
Definition (English)
a short period during which someone is suffering from an illness
✏️
Câu ví dụ
A sudden bout of vertigo caused her to feel dizzy and disoriented , prompting her to sit down and rest .
Một cơn chóng mặt đột ngột khiến cô cảm thấy chóng mặt và mất phương hướng, khiến cô phải ngồi xuống nghỉ ngơi.
Luyện tập

"bout" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này