unfaltering

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
kiên định, vững vàng
💡
Definition (English)
displaying consistent determination or resolve in the face of challenges
✏️
Câu ví dụ
Despite the challenges, the team displayed unfaltering determination to achieve victory.
Bất chấp những thách thức, đội đã thể hiện quyết tâm không nao núng để đạt được chiến thắng.
Luyện tập

"unfaltering" nghĩa là gì?