hefty
Adjective / Tính từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
đáng kể, đồ sộ
Definition (English)
substantial in size or weight
Câu ví dụ
She packed a hefty suitcase for her two-week vacation .
Cô ấy đã đóng gói một chiếc vali cồng kềnh cho kỳ nghỉ hai tuần của mình.
Luyện tập
"hefty" nghĩa là gì?