to snog

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
hôn say đắm, hôn nhau nồng nhiệt
💡
Definition (English)
to kiss passionately and intimately
✏️
Câu ví dụ
Despite the rain , they continued to snog under the umbrella .
Mặc dù trời mưa, họ vẫn tiếp tục hôn nhau say đắm dưới chiếc ô.
Luyện tập

"to snog" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Body Language and Acts of Affection