ailing
Adjective / Tính từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
ốm yếu, đau ốm
Definition (English)
suffering from an illness or injury
Câu ví dụ
Sarah's ailing aunt relied on daily medication to manage her heart condition.
Dì ốm yếu của Sarah phụ thuộc vào thuốc hàng ngày để kiểm soát tình trạng tim mạch của mình.
Luyện tập
"ailing" nghĩa là gì?