ailing

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
ốm yếu, đau ốm
💡
Definition (English)
suffering from an illness or injury
✏️
Câu ví dụ
Sarah's ailing aunt relied on daily medication to manage her heart condition.
Dì ốm yếu của Sarah phụ thuộc vào thuốc hàng ngày để kiểm soát tình trạng tim mạch của mình.
Luyện tập

"ailing" nghĩa là gì?