to recede

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
giảm bớt, mờ dần
💡
Definition (English)
to diminish in intensity, visibility, or prominence
✏️
Câu ví dụ
The crowd 's cheers receded as the marathon runner neared the finish line .
Tiếng reo hò của đám đông giảm dần khi vận động viên marathon tiến gần đến vạch đích.
Luyện tập

"to recede" nghĩa là gì?