to smoke

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
hút
💡
Definition (English)
to breathe in and out the smoke of a cigarette, pipe, etc.
✏️
Câu ví dụ
She went outside to smoke a cigarette .
Cô ấy đi ra ngoài để hút một điếu thuốc.
Luyện tập

"to smoke" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Hobbies and Daily Activities