card game

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
trò chơi bài, cuộc chơi bài
💡
Definition (English)
any game played with playing cards
✏️
Câu ví dụ
The card game became more intense as the night went on .
Trò chơi bài trở nên căng thẳng hơn khi đêm khuya.
Luyện tập

"card game" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Hobbies and Games