picnic

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
dã ngoại, bữa ăn ngoài trời
💡
Definition (English)
‌an occasion when we pack food and take it to eat outdoors, typically in the countryside
✏️
Câu ví dụ
We 're planning a family picnic at the beach this weekend .
Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một buổi dã ngoại gia đình ở bãi biển vào cuối tuần này.
Luyện tập

"picnic" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Hobbies and Daily Activities