similarly

Adverb / Trạng từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tương tự, một cách tương tự
💡
Definition (English)
in a way that is almost the same
✏️
Câu ví dụ
Both projects were similarly successful , thanks to careful planning .
Cả hai dự án đều thành công tương tự, nhờ vào kế hoạch cẩn thận.
Luyện tập

"similarly" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Similarity and Difference