powerful

Adjective / Tính từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
mạnh mẽ, hùng mạnh
💡
Definition (English)
possessing great strength or force
✏️
Câu ví dụ
The team played with powerful energy , winning the match easily .
Đội đã chơi với năng lượng mạnh mẽ, dễ dàng giành chiến thắng.
Luyện tập

"powerful" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Strength