powerful
Adjective / Tính từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
mạnh mẽ, hùng mạnh
Definition (English)
possessing great strength or force
Câu ví dụ
The team played with powerful energy , winning the match easily .
Đội đã chơi với năng lượng mạnh mẽ, dễ dàng giành chiến thắng.
Luyện tập
"powerful" nghĩa là gì?