flight attendant
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
tiếp viên hàng không, nhân viên phục vụ trên máy bay
Definition (English)
a person who works on a plane to bring passengers meals and take care of them
Câu ví dụ
She underwent extensive training to become a flight attendant, learning emergency procedures and customer service skills .
Cô ấy đã trải qua quá trình đào tạo chuyên sâu để trở thành tiếp viên hàng không, học các thủ tục khẩn cấp và kỹ năng phục vụ khách hàng.
Luyện tập
"flight attendant" nghĩa là gì?