quickly

Adverb / Trạng từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhanh chóng, mau lẹ
💡
Definition (English)
with a lot of speed
✏️
Câu ví dụ
The river flowed quickly after heavy rainfall .
Dòng sông chảy nhanh sau trận mưa lớn.
Luyện tập

"quickly" nghĩa là gì?