obviously

Adverb / Trạng từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
hiển nhiên, rõ ràng
💡
Definition (English)
in a way that is easily understandable or noticeable
✏️
Câu ví dụ
The cake was half-eaten , so obviously, someone had already enjoyed a slice .
Chiếc bánh đã bị ăn một nửa, vì vậy rõ ràng, ai đó đã thưởng thức một miếng.
Luyện tập

"obviously" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Fact-Based Viewpoints