to signal

Verb / Động từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
ra hiệu, báo hiệu
💡
Definition (English)
to give someone a message, instruction, etc. by making a sound or movement
✏️
Câu ví dụ
The referee signaled a penalty by raising the yellow card .
Trọng tài ra hiệu một quả phạt bằng cách giơ thẻ vàng.
Luyện tập

"to signal" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Implying and Mentioning