to snore

Verb / Động từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngáy, thở khò khè
💡
Definition (English)
to breathe through one's nose and mouth in a noisy way while asleep
✏️
Câu ví dụ
He could n't help but snore when he was very tired .
Anh ấy không thể không ngáy khi rất mệt mỏi.
Luyện tập

"to snore" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for the Emission of Sound