to succeed

Verb / Động từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thành công, đạt được
💡
Definition (English)
to reach or achieve what one desired or tried for
✏️
Câu ví dụ
He succeeded in winning the championship after years of rigorous training and competition .
Anh ấy đã thành công trong việc giành chức vô địch sau nhiều năm tập luyện nghiêm ngặt và thi đấu.
Luyện tập

"to succeed" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Success