combat

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
chiến đấu, trận chiến
💡
Definition (English)
a fight between different military forces during a war
✏️
Câu ví dụ
Medics risk their lives to save others on the combat field .
Các nhân viên y tế mạo hiểm tính mạng để cứu người khác trên chiến trường.
Luyện tập

"combat" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong War and Peace