fond
Adjective / Tính từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
yêu thích, say mê
Definition (English)
having a strong liking, preference, or affection for something or someone
Câu ví dụ
They grew fond of their new neighbors after spending time together .
Họ trở nên yêu quý những người hàng xóm mới sau khi dành thời gian bên nhau.
Luyện tập
"fond" nghĩa là gì?