to tweet

Verb / Động từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đăng tweet, đăng trên X
💡
Definition (English)
to post or send something on X social media
✏️
Câu ví dụ
The celebrity tweeted a heartfelt message to thank their fans for their support .
Người nổi tiếng đã tweet một thông điệp chân thành để cảm ơn người hâm mộ vì sự ủng hộ của họ.
Luyện tập

"to tweet" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs Related to Technology