rib

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
sườn, miếng sườn
💡
Definition (English)
a piece of meat with one or more rib bones
✏️
Câu ví dụ
He enjoys smoking ribs on his backyard smoker , using a blend of hardwoods for a smoky flavor .
Anh ấy thích hun khói sườn trên máy hun khói ở sân sau, sử dụng hỗn hợp gỗ cứng để có hương vị hun khói.
Luyện tập

"rib" nghĩa là gì?