Swiss cheese

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
phô mai Thụy Sĩ
💡
Definition (English)
a type of hard cheese with many holes
✏️
Câu ví dụ
She made a delicious grilled cheese sandwich with slices of Swiss cheese and tomato on sourdough bread.
Cô ấy làm một chiếc bánh mì kẹp phô mai nướng ngon tuyệt với những lát phô mai Thụy Sĩ và cà chua trên bánh mì chua.
Luyện tập

"Swiss cheese" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Meat and Dairy