welcoming
Adjective / Tính từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
thân thiện, hiếu khách
Definition (English)
showing warmth and friendliness to a guest or visitor
Câu ví dụ
The organization prided itself on its welcoming culture, ensuring that everyone felt included and respected.
Tổ chức tự hào về văn hóa chào đón của mình, đảm bảo rằng mọi người đều cảm thấy được bao gồm và tôn trọng.
Luyện tập
"welcoming" nghĩa là gì?