aircraft

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
máy bay, phi cơ
💡
Definition (English)
any flying vehicle
✏️
Câu ví dụ
The aircraft's wings glinted in the sunlight as it prepared for takeoff .
Cánh của máy bay lấp lánh dưới ánh mặt trời khi nó chuẩn bị cất cánh.
Luyện tập

"aircraft" nghĩa là gì?