aircraft
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
máy bay, phi cơ
Definition (English)
any flying vehicle
Câu ví dụ
The aircraft's wings glinted in the sunlight as it prepared for takeoff .
Cánh của máy bay lấp lánh dưới ánh mặt trời khi nó chuẩn bị cất cánh.
Luyện tập
"aircraft" nghĩa là gì?