contest
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
cuộc thi, cuộc đua
Definition (English)
a competition in which participants compete to defeat their opponents
Câu ví dụ
The chess contest between the two grandmasters lasted for hours .
Cuộc thi đấu cờ vua giữa hai đại kiện tướng kéo dài hàng giờ.
Luyện tập
"contest" nghĩa là gì?