horse racing
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
đua ngựa
Definition (English)
a sport in which riders race against each other with their horses
Câu ví dụ
We ’re planning to attend the horse racing festival next month .
Chúng tôi đang lên kế hoạch tham dự lễ hội đua ngựa vào tháng tới.
Luyện tập
"horse racing" nghĩa là gì?