buyer
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
người mua, khách hàng
Definition (English)
a person who wants to buy something, usually an expensive item
Câu ví dụ
A buyer’s satisfaction is crucial for repeat business .
Sự hài lòng của người mua là rất quan trọng đối với việc kinh doanh lặp lại.
Luyện tập
"buyer" nghĩa là gì?