expense
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
chi phí, khoản chi
Definition (English)
the amount of money spent to do or have something
Câu ví dụ
Many people use budgeting apps to categorize their expenses and identify areas where they can cut back to save money .
Nhiều người sử dụng ứng dụng lập ngân sách để phân loại chi phí của họ và xác định các lĩnh vực mà họ có thể cắt giảm để tiết kiệm tiền.
Luyện tập
"expense" nghĩa là gì?