alcoholic
Adjective / Tính từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
có cồn, chứa rượu
Definition (English)
(of drinks) containing alcohol
Câu ví dụ
He sampled different alcoholic spirits during the tasting event , appreciating the complexity of flavors .
Anh ấy nếm thử các loại rượu có cồn khác nhau trong sự kiện nếm thử, đánh giá cao sự phức tạp của hương vị.
Luyện tập
"alcoholic" nghĩa là gì?