pianist

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
nghệ sĩ dương cầm
💡
Definition (English)
someone who plays the piano, particularly a professional one
✏️
Câu ví dụ
The pianist played background music at the restaurant , creating a pleasant ambiance for diners .
Nghệ sĩ dương cầm chơi nhạc nền tại nhà hàng, tạo ra bầu không khí dễ chịu cho thực khách.
Luyện tập

"pianist" nghĩa là gì?