tape
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
băng, băng từ
Definition (English)
a thin magnetic material on which a piece of music is recorded
Câu ví dụ
After the concert , the musician listened to the tape to assess their performance and make improvements .
Sau buổi hòa nhạc, nhạc sĩ đã nghe lại băng để đánh giá màn trình diễn của mình và thực hiện cải tiến.
Luyện tập
"tape" nghĩa là gì?