punctual
Adjective / Tính từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
đúng giờ, chấp hành đúng giờ
Definition (English)
happening or arriving at the time expected or arranged
Câu ví dụ
They expect their employees to be punctual every morning .
Họ mong đợi nhân viên của mình phải đúng giờ mỗi sáng.
Luyện tập
"punctual" nghĩa là gì?