punctual

Adjective / Tính từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đúng giờ, chấp hành đúng giờ
💡
Definition (English)
happening or arriving at the time expected or arranged
✏️
Câu ví dụ
They expect their employees to be punctual every morning .
Họ mong đợi nhân viên của mình phải đúng giờ mỗi sáng.
Luyện tập

"punctual" nghĩa là gì?