busy
Adjective / Tính từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
bận rộn, bận
Definition (English)
having so many things to do in a way that leaves not much free time
Câu ví dụ
The event planner became exceptionally busy with coordinating logistics and ensuring everything ran smoothly .
Người lập kế hoạch sự kiện trở nên đặc biệt bận rộn với việc phối hợp hậu cần và đảm bảo mọi thứ diễn ra suôn sẻ.
Luyện tập
"busy" nghĩa là gì?