necessary

Adjective / Tính từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
cần thiết, thiết yếu
💡
Definition (English)
needed to be done for a particular reason or purpose
✏️
Câu ví dụ
Having the right tools is necessary to complete the project efficiently .
Có các công cụ phù hợp là cần thiết để hoàn thành dự án một cách hiệu quả.
Luyện tập

"necessary" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Essentiality