full

Adjective / Tính từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đầy, chật kín
💡
Definition (English)
having no space left
✏️
Câu ví dụ
The bus was full, so we had to stand in the aisle during the journey .
Xe buýt đã đầy, vì vậy chúng tôi phải đứng ở lối đi trong suốt hành trình.
Luyện tập

"full" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Entirety